TIN TỨC VAMIHOMES

Thuế đất thổ cư là gì? Quy định và cách tính thuế đất ở hiện nay

Nhiều người sở hữu đất ở nhưng vẫn chưa rõ thuế đất thổ cư là gì, có phải đóng hằng năm hay chỉ khi mua bán, sang tên mới phát sinh nghĩa vụ thuế. Việc hiểu sai có thể dẫn đến tình trạng nộp thiếu, nộp thừa hoặc bị truy thu.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của loại thuế này, cách tính theo quy định hiện hành và những khoản tài chính dễ bị nhầm lẫn khi sử dụng đất ở.

Khái niệm Đất thổ cư và Thuế liên quan

Khi sở hữu đất ở, người sử dụng đất cần thực hiện một số nghĩa vụ tài chính theo quy định của pháp luật. Để hiểu rõ các quy định này, trước hết cần nắm được khái niệm về đất thổ cư và loại thuế áp dụng đối với đất ở.

Đất thổ cư là gì?

“Đất thổ cư” là cách gọi phổ biến của người dân khi nhắc đến đất ở. Đây là loại đất thuộc nhóm đất phi nông nghiệp, được Nhà nước cho phép sử dụng để xây dựng nhà ở và các công trình phục vụ sinh hoạt.

Trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ hoặc sổ hồng), loại đất này thường được ghi là:

  • Đất ở tại nông thôn (ONT)
  • Đất ở tại đô thị (ODT)

Cả hai loại trên đều được hiểu chung là đất thổ cư.

Đất thổ cư là một loại đất phi nông nghiệp được dùng để xây dựng nhà ở và các công trình phục vụ đời sống
Đất thổ cư là một loại đất phi nông nghiệp được dùng để xây dựng nhà ở và các công trình phục vụ đời sống

Thuế đất thổ cư là gì?

Trên thực tế, trong hệ thống pháp luật Việt Nam không tồn tại loại thuế nào có tên chính thức là “thuế đất thổ cư”.

Khoản thu mà người dân thường gọi như vậy thực chất là thuế sử dụng đất phi nông nghiệp. Đây là loại thuế áp dụng đối với các loại đất ở và được thu hằng năm theo quy định của Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp.

Nói cách khác, khi bạn sở hữu đất ở, bạn phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, và đó chính là khoản thuế mà nhiều người quen gọi là thuế đất thổ cư.

Khi nào phải nộp Thuế Đất thổ cư?

Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp được áp dụng cho toàn bộ diện tích đất ở thuộc quyền sử dụng của cá nhân hoặc hộ gia đình.

Vì vậy, câu hỏi “đất thổ cư có phải đóng thuế không?” thì câu trả lời là .

Đây là khoản thu được thu theo năm, không phải chỉ phát sinh khi mua bán hay chuyển nhượng đất. Thông thường, cơ quan thuế sẽ gửi thông báo nộp thuế vào cuối năm hoặc đầu năm tiếp theo.

Hiện nay, người dân có thể nộp thuế thông qua nhiều hình thức khác nhau:

  • Nộp trực tiếp tại cơ quan thuế
  • Nộp tại ngân hàng
  • Thanh toán qua các cổng dịch vụ công hoặc hệ thống điện tử

Trong trường hợp có giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất, nghĩa vụ thuế của năm đó sẽ được tính đến thời điểm hoàn tất thủ tục chuyển nhượng để đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ tài chính đầy đủ.

Thuế đất thổ cư là gì Quy định và cách tính thuế đất ở hiện nay
Thuế đất thổ cư là gì Quy định và cách tính thuế đất ở hiện nay

Cách tính Thuế Đất thổ cư (Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp)

Theo quy định của pháp luật, thuế sử dụng đất phi nông nghiệp được tính theo một công thức chung áp dụng cho mọi địa phương.

Công thức tính thuế:

Thuế phải nộp = Diện tích đất tính thuế × Giá đất × Thuế suất

Trong đó:

Giá đất

Giá đất được xác định dựa trên bảng giá đất do UBND cấp tỉnh ban hành tại từng thời kỳ.

Diện tích đất tính thuế

tổng diện tích đất ở ghi trên sổ đỏ, bao gồm:

  • Diện tích trong hạn mức đất ở
  • Diện tích vượt hạn mức (nếu có)

Hạn mức đất ở là diện tích tối đa mà Nhà nước công nhận cho mỗi hộ gia đình hoặc cá nhân được sử dụng để xây dựng nhà ở tại một khu vực cụ thể.

Thuế suất

Thuế suất được chia thành ba mức:

  • Trong hạn mức: 0,03%
  • Phần vượt hạn mức nhưng không quá 3 lần: 0,07%
  • Phần vượt quá 3 lần hạn mức: 0,15%

Ví dụ cách tính thuế

Giả sử bạn sở hữu 120m² đất ở, trong khi hạn mức đất ở tại khu vực là 100m². Giá đất theo bảng giá của địa phương là 4 triệu đồng/m².

Khi đó:

  • 100m² trong hạn mức áp dụng thuế suất 0,03%
  • 20m² vượt hạn mức áp dụng thuế suất 0,07%

Thuế phải nộp mỗi năm sẽ được tính như sau:

(100 × 4.000.000 × 0,03%) + (20 × 4.000.000 × 0,07%)
= 176.000 đồng/năm

Qua ví dụ này có thể thấy, không thể trả lời chính xác câu hỏi “thuế đất thổ cư bao nhiêu tiền một mét vuông”, bởi số tiền phải nộp phụ thuộc vào:

  • Giá đất tại địa phương
  • Diện tích đất ở
  • Hạn mức đất ở
  • Thuế suất tương ứng
Thuế đất thổ cư tính như thế nào là thắc mắc chung của nhiều người sở hữu đất
Thuế đất thổ cư tính như thế nào là thắc mắc chung của nhiều người sở hữu đất

Những trường hợp được miễn hoặc giảm thuế

Pháp luật hiện hành có quy định một số trường hợp được miễn hoặc giảm thuế sử dụng đất phi nông nghiệp nhằm hỗ trợ người dân, đặc biệt là những đối tượng có hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ:

  • Hộ nghèo được miễn thuế đối với diện tích đất ở trong hạn mức
  • Đất ở thuộc vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn, vùng sâu vùng xa hoặc miền núi theo danh mục của Chính phủ cũng có thể được miễn thuế

Chính sách này nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính và tạo điều kiện ổn định cuộc sống cho người dân tại các khu vực còn nhiều khó khăn.

Những khoản chi phí thường bị nhầm là Thuế Đất thổ cư

Trong quá trình mua bán hoặc sử dụng đất ở, nhiều người dễ nhầm lẫn giữa thuế sử dụng đất phi nông nghiệp với các khoản phí và nghĩa vụ tài chính khác.

Dưới đây là những khoản thường bị hiểu nhầm.

Lệ phí trước bạ khi sang tên sổ đỏ

Lệ phí trước bạ chỉ phát sinh khi đăng ký quyền sử dụng đất đứng tên người sở hữu mới.

Khoản phí này chỉ nộp một lần duy nhất, với mức thu:

0,5% giá trị quyền sử dụng đất theo bảng giá đất của địa phương.

Thuế thu nhập cá nhân khi chuyển nhượng đất

Thuế này áp dụng khi có giao dịch mua bán hoặc chuyển nhượng đất.

Thông thường, mức thu là:

2% giá trị chuyển nhượng

Khoản thu này do bên bán chịu (trừ khi hai bên có thỏa thuận khác).

Tiền sử dụng đất khi chuyển mục đích

Khi người sử dụng đất muốn chuyển từ đất nông nghiệp hoặc đất vườn sang đất ở, Nhà nước sẽ thu tiền sử dụng đất theo quy định.

Khoản tiền này chỉ thu một lần tại thời điểm chuyển mục đích và không phải là thuế.

Phí thẩm định hồ sơ và lệ phí cấp sổ đỏ

Trong các thủ tục như:

  • Cấp sổ đỏ mới
  • Tách thửa
  • Cấp đổi giấy chứng nhận

Người dân phải nộp một số khoản phí hành chính như:

  • Phí đo đạc
  • Phí thẩm định hồ sơ
  • Lệ phí cấp giấy chứng nhận

Những khoản này chỉ phát sinh khi thực hiện thủ tục hành chính và không phải thuế đất thổ cư hàng năm.

Thực tế, trong các văn bản pháp luật không có loại thuế nào mang tên “thuế đất thổ cư”. Khoản thu mà người dân thường gọi như vậy chính là thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, được tính dựa trên:

  • Diện tích đất ở
  • Giá đất theo bảng giá của địa phương
  • Thuế suất tương ứng

Khoản thuế này được nộp hàng năm, nhưng mức tiền thường khá thấp. Việc hiểu đúng quy định và cách tính thuế sẽ giúp người sử dụng đất chủ động thực hiện nghĩa vụ tài chính và tránh những hiểu lầm không đáng có khi giao dịch bất động sản.

Biên soạn bởi: Vamihomes

BÀI VIẾT LIÊN QUAN